四黃

sì huáng tứ hoàng

Hán Việt: tứ hoàng · Pinyin: sì huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋李晃﹑李?﹑李劲﹑李叡兄弟四人的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋李晃﹑李?﹑李劲﹑李叡兄弟四人的合称。