四󰞉

Tổng quan

四󰞉 TỨ THÍ Bốn mùa. Luôn luôn. 泣𪪈十二𬂇四󰞉 Khuốp pi síp soong bươn tứ thí (Vg.C.) Quanh năm luôn luôn có mười hai tháng

Cấu tạo: 四 (tứ) + 󰞉

Từ liên quan

Gần nghĩa

󰞉󱶗 · 四󰝥 · 四一 · 四上 · 四下 · 四世 · 四个 · 四主