回岡

huí gāng hồi cương

Hán Việt: hồi cương · Pinyin: huí gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"回冈"; 曲折的山冈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回冈"。 2.曲折的山冈。