回奪 huí duó · hồi đoạt Hán Việt: hồi đoạt · Pinyin: huí duó Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 奪 (đoạt)Pinyinhuí duóHán Việthồi đoạtCấu tạo回 + 奪 · hồi + đoạt nghĩa thành phần: hồi + đoạt