回檔 huí dàng · hồi đương Hán Việt: hồi đương · Pinyin: huí dàng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 檔 (đương)Pinyinhuí dàngHán Việthồi đươngCấu tạo回 + 檔 · hồi + đương nghĩa thành phần: hồi + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反弹”的对称。股市术语。股价上涨到一定价位出现暂时回落的现象。回档幅度一般小于上涨幅度。