回檔 huí dàng · hồi đương Hán Việt: hồi đương · Pinyin: huí dàng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 檔 (đương)Pinyinhuí dàngHán Việthồi đươngCấu tạo回 + 檔 · hồi + đương nghĩa thành phần: hồi + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。指股價下跌。