回氐 huí dī · hồi để Hán Việt: hồi để · Pinyin: huí dī Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 氐 (để)Pinyinhuí dīHán Việthồi đểCấu tạo回 + 氐 · hồi + để nghĩa thành phần: hồi + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墨神。Tân Hoa Tự Điển 1.墨神。