回車場

huí chē chǎnghồi xa tràng

Hán Việt: hồi xa tràng · Pinyin: huí chē chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 回 (hồi) + 車 (xa) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỗ quay xe

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi turnaround

Eng

  • Cihui turnaround
  • Tần suất từ turnaround

Đức

  • Handedict Richtungsänderung

Từ liên quan

Gần nghĩa

回車符 · 回車鍵 · 回車 · 車場 · 车场