迴風 hồi phong Hán Việt: hồi phong Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 風 (phong)Hán Việthồi phongCấu tạo迴 + 風 · hồi + phong nghĩa thành phần: hồi + phong Nghĩa EngCihui 回風 uífēng n. whirlwind M:²gǔ/¹zhèn