因因 nhân nhân Hán Việt: nhân nhân Tổng quan nhân nhân (術語)對於果果而言。見果果條。☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 因 (nhân)Hán Việtnhân nhânCấu tạo因 + 因 · nhân + nhân nghĩa thành phần: nhân + nhân Nghĩa ViệtCihui nhân nhân (術語)對於果果而言。見果果條。☸