因因

nhân nhân

Hán Việt: nhân nhân

Tổng quan

nhân nhân (術語)對於果果而言。見果果條。☸

Cấu tạo: (nhân) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân nhân (術語)對於果果而言。見果果條。☸