因圆 nhân viên Hán Việt: nhân viên Tổng quan nhân viên (術語)可得佛果之因圓滿也。☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 圆 (viên)Hán Việtnhân viênCấu tạo因 + 圆 · nhân + viên nghĩa thành phần: nhân + viên Nghĩa ViệtCihui nhân viên (術語)可得佛果之因圓滿也。☸