因聲 yīn shēng · nhân thanh Hán Việt: nhân thanh · Pinyin: yīn shēng Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 聲 (thanh)Pinyinyīn shēngHán Việtnhân thanhCấu tạo因 + 聲 · nhân + thanh nghĩa thành phần: nhân + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言寄语。指托人带话。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言寄语。指托人带话。