囡囡

nān nān niếp niếp

Hán Việt: niếp niếp · Pinyin: nān nān

Tổng quan

cục cưng | em bé

Cấu tạo: (niếp) + (niếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cục cưng | em bé

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。父母親對小孩兒的暱稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴方言。对小孩儿的昵称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴方言。对小孩儿的昵称。

Eng

  • CC-CEDICT little darling|baby
  • Cihui little darling; baby