團齡

tuán líng đoàn linh

Hán Việt: đoàn linh · Pinyin: tuán líng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共青团员参加团组织的年数。

Eng

  • Cihui 團齡 uánlíng n. (Communist Youth) League standing