园独乐 viên độc nhạc Hán Việt: viên độc nhạc Tổng quan vườn Độc Lạc 園獨樂 dt. x. Độc Lạc. Cấu tạo: 园 (viên) + 独 (độc) + 乐 (nhạc)Hán Việtviên độc nhạcCấu tạo园 + 独 + 乐 · viên + độc + nhạc nghĩa thành phần: viên + độc + nhạc Nghĩa ViệtCihui vườn Độc Lạc 園獨樂 dt. x. Độc Lạc.