园观

viên quan

Hán Việt: viên quan

Tổng quan

viên quán (術語)園者園林,觀者高臺也。法華經譬喻品曰:「常處地獄,如遊園觀。」☸

Cấu tạo: (viên) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viên quán (術語)園者園林,觀者高臺也。法華經譬喻品曰:「常處地獄,如遊園觀。」☸