困劇 kùn jù · khốn kịch Hán Việt: khốn kịch · Pinyin: kùn jù Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 劇 (kịch)Pinyinkùn jùHán Việtkhốn kịchCấu tạo困 + 劇 · khốn + kịch nghĩa thành phần: khốn + kịch