圍觀
vi quan
Hán Việt: vi quan · Pinyin: wéi guān
Tổng quan
đứng thành vòng tròn và xem
Nghĩa
Việt
- Cihui đứng thành vòng tròn và xem
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圍著看。如:「每當有火災時,許多民眾圍觀火場,反而阻礙消防隊員的救火行動。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (许多人)围着观看:铁树开花,引来许多人~。
Eng
- CC-CEDICT to stand in a circle and watch
- Cihui to stand in a circle and watch