囷倉
khuân thương
Hán Việt: khuân thương · Pinyin: qūn cāng
Tổng quan
1.粮仓。
囷,圓形倉廩。倉,方形倉廩。囷倉泛指貯藏穀物的地方。《管子.任法》:「人主有能用其道者,不事心,不勞意,不動土,而土地自辟,囷倉自實。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kho thóc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 囷,圓形倉廩。倉,方形倉廩。囷倉泛指貯藏穀物的地方。《管子.任法》:「人主有能用其道者,不事心,不勞意,不動土,而土地自辟,囷倉自實。」