囷倉 qūn cāng · khuân thương Hán Việt: khuân thương · Pinyin: qūn cāng Tổng quan Cấu tạo: 囷 (khuân) + 倉 (thương)Pinyinqūn cāngHán Việtkhuân thươngCấu tạo囷 + 倉 · khuân + thương nghĩa thành phần: khuân + thương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 囷,圓形倉廩。倉,方形倉廩。囷倉泛指貯藏穀物的地方。《管子.任法》:「人主有能用其道者,不事心,不勞意,不動土,而土地自辟,囷倉自實。」