囷囷

qūn qūnkhuân khuân

Hán Việt: khuân khuân · Pinyin: qūn qūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.曲折回旋貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

屈曲盤旋的樣子。唐.杜牧〈阿房宮賦〉:「盤盤焉,囷囷焉,蜂房水渦矗,不知乎幾千萬落。」

Cấu tạo: 囷 (khuân) + 囷 (khuân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uốn lượn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屈曲盤旋的樣子。唐.杜牧〈阿房宮賦〉:「盤盤焉,囷囷焉,蜂房水渦矗,不知乎幾千萬落。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折回旋貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

囷京 · 囷仓 · 囷倉 · 囷府 · 囷庾 · 囷廩 · 囷廪 · 囷窌