囷輪

qūn lún khuân luân

Hán Việt: khuân luân · Pinyin: qūn lún

Tổng quan

Cấu tạo: (khuân) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮囷。屈曲貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轮囷。屈曲貌。