国一 quốc nhất Hán Việt: quốc nhất Tổng quan quốc nhất (人名)唐徑山道欽禪師。代宗賜國一之號。見徑山條。☸ Cấu tạo: 国 (quốc) + 一 (nhất)Hán Việtquốc nhấtCấu tạo国 + 一 · quốc + nhất nghĩa thành phần: quốc + nhất Nghĩa ViệtCihui quốc nhất (人名)唐徑山道欽禪師。代宗賜國一之號。見徑山條。☸