国刑 quốc hình Hán Việt: quốc hình Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 刑 (hình)Hán Việtquốc hìnhCấu tạo国 + 刑 · quốc + hình nghĩa thành phần: quốc + hình