国初 quốc sơ Hán Việt: quốc sơ Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 初 (sơ)Hán Việtquốc sơCấu tạo国 + 初 · quốc + sơ nghĩa thành phần: quốc + sơ