國華 quốc hoa Hán Việt: quốc hoa Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 華 (hoa)Hán Việtquốc hoaCấu tạo國 + 華 · quốc + hoa nghĩa thành phần: quốc + hoa Nghĩa EngCihui 國華 uóhuá n. 1. national flower 2. national elite