国喜 quốc hỉ Hán Việt: quốc hỉ Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 喜 (hỉ)Hán Việtquốc hỉCấu tạo国 + 喜 · quốc + hỉ nghĩa thành phần: quốc + hỉ