国忌斋 quốc kị trai Hán Việt: quốc kị trai Tổng quan quốc kị trai (行事)先帝忌日所設之齋會也。☸ Cấu tạo: 国 (quốc) + 忌 (kị) + 斋 (trai)Hán Việtquốc kị traiCấu tạo国 + 忌 + 斋 · quốc + kị + trai nghĩa thành phần: quốc + kị + trai Nghĩa ViệtCihui quốc kị trai (行事)先帝忌日所設之齋會也。☸