国户 quốc hộ Hán Việt: quốc hộ Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 户 (hộ)Hán Việtquốc hộCấu tạo国 + 户 · quốc + hộ nghĩa thành phần: quốc + hộ