国泽 quốc trạch Hán Việt: quốc trạch Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 泽 (trạch)Hán Việtquốc trạchCấu tạo国 + 泽 · quốc + trạch nghĩa thành phần: quốc + trạch