国火 quốc hỏa Hán Việt: quốc hỏa Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 火 (hỏa)Hán Việtquốc hỏaCấu tạo国 + 火 · quốc + hỏa nghĩa thành phần: quốc + hỏa