国祸

quốc họa

Hán Việt: quốc họa

Tổng quan

ai vạ cho cả một nước. quốc họa quốc họa ☆Tai vạ cho cả một nước.

Cấu tạo: (quốc) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai vạ cho cả một nước. quốc họa quốc họa ☆Tai vạ cho cả một nước.