国蔽 quốc tế Hán Việt: quốc tế Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 蔽 (tế)Hán Việtquốc tếCấu tạo国 + 蔽 · quốc + tế nghĩa thành phần: quốc + tế