国表 quốc biểu Hán Việt: quốc biểu Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 表 (biểu)Hán Việtquốc biểuCấu tạo国 + 表 · quốc + biểu nghĩa thành phần: quốc + biểu Nghĩa jaJMdict one's home|one's native province