国讨 quốc thảo Hán Việt: quốc thảo Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 讨 (thảo)Hán Việtquốc thảoCấu tạo国 + 讨 · quốc + thảo nghĩa thành phần: quốc + thảo