圖學 đồ học Hán Việt: đồ học Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 學 (học)Hán Việtđồ họcCấu tạo圖 + 學 · đồ + học nghĩa thành phần: đồ + học Nghĩa EngCihui 圖學 úxué n. graphics