圖符 đồ phù Hán Việt: đồ phù Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 符 (phù)Hán Việtđồ phùCấu tạo圖 + 符 · đồ + phù nghĩa thành phần: đồ + phù Nghĩa EngCihui 圖符 úfú n. <lg.> 1. pictorial symbol 2. charms