圖觀 đồ quan Hán Việt: đồ quan Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 觀 (quan)Hán Việtđồ quanCấu tạo圖 + 觀 · đồ + quan nghĩa thành phần: đồ + quan Nghĩa EngCihui 圖觀 úguān* n. <lg.> diagram