图象细微层次缩放
đồ tượng tế vi tằng thứ súc phóng
Hán Việt: đồ tượng tế vi tằng thứ súc phóng · Pinyin: tú xiàng xì wēi céng cì suō fàng
Tổng quan
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 細 (tế) + 微 (vi) + 層 (tằng) + 次 (thứ) + 縮 (súc) + 放 (phóng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phóng to chi tiết
Đức
- Handedict Hochzoomen (Bildverarbeitung)