图象的高光细腻

tú xiàng de gāo guāng xì nìđồ tượng đích cao quang tế nị

Hán Việt: đồ tượng đích cao quang tế nị · Pinyin: tú xiàng de gāo guāng xì nì

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 的 (đích) + 高 (cao) + 光 (quang) + 細 (tế) + 膩 (nị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi tiết vùng sáng

Đức

  • Handedict Lichterzeichnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

图象代换技术 · 图象剪裁确定 · 图象描述文件 · 图象细微层次 · 图象细微层次缩放 · 图象和文字集成处理