囿苑

yòu yuàn hữu uyển

Hán Việt: hữu uyển · Pinyin: yòu yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饲养禽兽的园囿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饲养禽兽的园囿。