圓渾

yuán hún viên hồn

Hán Việt: viên hồn · Pinyin: yuán hún

Tổng quan

uyển chuyển: du dương/réo rắt/ý vị đậm đà/không trau chuốt

Cấu tạo: (viên) + (hồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uyển chuyển: du dương/réo rắt/ý vị đậm đà/không trau chuốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音圆润浑厚嗓音圆┗耄圆浑的唱腔; 指诗文自然醇厚,不加雕饰此文韵味圆浑。
  • Tân Hoa Tự Điển ①声音圆润浑厚嗓音圆┗耄圆浑的唱腔。②指诗文自然醇厚,不加雕饰此文韵味圆浑。

Eng

  • Cihui 圓渾 uánhún v.p. <wr.> 1. mellow (of sound) 2. expressive and naturalistic (of art/poetry/etc.) 3. round and smooth