圓社 yuán shè · viên xã Hán Việt: viên xã · Pinyin: yuán shè Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 社 (xã)Pinyinyuán shèHán Việtviên xãCấu tạo圓 + 社 · viên + xã nghĩa thành phần: viên + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代踢球的团体; 指踢球人。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代踢球的团体。 2.指踢球人。