圓符 yuán fú · viên phù Hán Việt: viên phù · Pinyin: yuán fú Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 符 (phù)Pinyinyuán fúHán Việtviên phùCấu tạo圓 + 符 · viên + phù nghĩa thành phần: viên + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆形兵符。Tân Hoa Tự Điển 1.圆形兵符。