圈櫳

quān lóng quyển long

Hán Việt: quyển long · Pinyin: quān lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。团结;使不分散; 方言。拉拢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。团结;使不分散。 2.方言。拉拢。