圈栊

quān lóngquyển long

Hán Việt: quyển long · Pinyin: quān lóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。团结; 使不分散。 2.方言。拉拢。

Cấu tạo: 圈 (quyển) + 櫳 (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。团结; 使不分散。 2.方言。拉拢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈养 · 圈内 · 圈占 · 圈圈