圉圉

yǔ yǔ ngữ ngữ

Hán Việt: ngữ ngữ · Pinyin: yǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被困而不得舒展的樣子。《孟子.萬章上》:「始舍之,圉圉焉;少則洋洋焉,攸然而逝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困而未舒貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困而未舒貌。