圉圉
ngữ ngữ
Hán Việt: ngữ ngữ · Pinyin: yǔ yǔ
Tổng quan
1.困而未舒貌。
被困而不得舒展的樣子。《孟子.萬章上》:「始舍之,圉圉焉; 少則洋洋焉,攸然而逝。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bị tù túng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 被困而不得舒展的樣子。《孟子.萬章上》:「始舍之,圉圉焉; 少則洋洋焉,攸然而逝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.困而未舒貌。
Hán Việt: ngữ ngữ · Pinyin: yǔ yǔ
1.困而未舒貌。
被困而不得舒展的樣子。《孟子.萬章上》:「始舍之,圉圉焉; 少則洋洋焉,攸然而逝。」