圉奪 yǔ duó·ngữ đoạt Hán Việt: ngữ đoạt · Pinyin: yǔ duó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹劫夺。 Cấu tạo: 圉 (ngữ) + 奪 (đoạt)Pinyinyǔ duóHán Việtngữ đoạtCấu tạo圉 + 奪 · ngữ + đoạt nghĩa thành phần: ngữ + đoạt Từ liên quan Gần nghĩa圉人 · 圉限 · 奪偶 · 奪冠 · 夺占 · 奪去 · 奪取 · 奪回