圉奪 yǔ duó · ngữ đoạt Hán Việt: ngữ đoạt · Pinyin: yǔ duó Tổng quan Cấu tạo: 圉 (ngữ) + 奪 (đoạt)Pinyinyǔ duóHán Việtngữ đoạtCấu tạo圉 + 奪 · ngữ + đoạt nghĩa thành phần: ngữ + đoạt