国乱 quốc loạn Hán Việt: quốc loạn Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 乱 (loạn)Hán Việtquốc loạnCấu tạo国 + 乱 · quốc + loạn nghĩa thành phần: quốc + loạn