国仗 quốc trượng Hán Việt: quốc trượng Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 仗 (trượng)Hán Việtquốc trượngCấu tạo国 + 仗 · quốc + trượng nghĩa thành phần: quốc + trượng