國內市場購銷兩旺

guó nèi shì chǎng gòu xiāo liǎng wàngquốc nội thị tràng cấu tiêu lưỡng vượng

Hán Việt: quốc nội thị tràng cấu tiêu lưỡng vượng · Pinyin: guó nèi shì chǎng gòu xiāo liǎng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 購 (cấu) + 銷 (tiêu) + 兩 (lưỡng) + 旺 (vượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong nước

Đức

  • Handedict der Binnenmarkt floriert

Từ liên quan

Gần nghĩa

國內安全保衛局 · 國內生產總值構成