国具 quốc cụ Hán Việt: quốc cụ Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 具 (cụ)Hán Việtquốc cụCấu tạo国 + 具 · quốc + cụ nghĩa thành phần: quốc + cụ